| HONDA CIVIC 2.0L AT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| GIỚI THIỆU | |
| ĐỘNG CƠ | |
| Kiểu động cơ Hộp số Công suất cực đại Momen xoắn cực đại Dung tích thùng nhiên liệu Hệ thống nhiên liệu | SOHC i - VTEC , 4 xilanh thẳng hàng Tự động 5 cấp 114 Kw / 6.500 rpm 190 Nm / 4.300 rpm 50 Lít PGM - FI |
| KÍCH THƯỚC | |
| Dài x Rộng x Cao Chiều dài cơ sở Chiều rộng cơ sở trước/ sau Khoảng sáng gầm xe Bán kính vòng quay tối thiểu | 4.525 x 1.755 x 1.450 mm 2.670 mm 1.495 / 1.520 mm 170 mm 5.7 mm |
| TRỌNG LƯỢNG / BÁNH XE | |
| Trọng lượng không tải Trọng lượng toàn tải Dung tích khoang chứa đồ Cỡ lốp Lazang đúc | 1.280 Kg 1.700 Kg 480 Lít 205 / 55 R 16 15 inch |
| HT PHANH & GIẢM SÓC | |
| Phanh trước Phanh sau Hệ thống treo trước Hệ thống treo sau | Đĩa tản nhiệt Phanh đĩa Độc lập McPherson Thanh giằng xoắn kép liên kết đa điểm |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn pha Đèn sương mù Kính chỉnh điện Gương chiếu hậu Chụp ống xả | H.I.D Có Có Tích hợp đèn báo rẽ Có |
| NỘI THẤT | |
| Chất liệu ghế Màu ghế Ghế lái điều chỉnh độ nghiêng Hệ thống điều hòa Bảng đồng hồ đa tầng Nút điều chỉnh, cài đặt đồng | Da cao cấp Đen Có Tự động Có Có |
| TAY LÁI | |
| Hệ thống lái trợ lực điện Tay lái điều chỉnh Tay lái tích hợp lẫy chuyễn số Tay lái tích hợp nút điều chỉnh | MA - EPS 4 hướng Có, trên Vôlăng Có |
| HỆ THỐNG ÂM THANH | |
| Nguồn âm thanh Hệ thống loa Ăngten trên kính sau | Đài FM / AM , kết nối USB , giắc AUX 4 loa chính và 2 loa bổng Có |
| TIỆN ÍCH KHÁC | |
| Hộc đựng cốc phía trước Hộc đựng cốc phía sau Tấm chắn nắng Ngăn đựng tạp chí Hộc đựng ví ghế lái Camera lùi | Có Có Có Có Có Có |
| AN TOÀN | |
| HT cân bằng điện tử VSA HT chống bó cứng phanh ABS HT phân bổ lực phanh điện tử Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA HT túi khí phía trước i-SRS HT túi khí bên hông OPDS Chìa khóa mã háo chống trộm Hệ thống báo động | Có Có Có Có Có Có Có Có |






No comments:
Post a Comment