domain, domain name, premium domain name for sales

Friday, October 18, 2013

Bán xe Daewoo Gentra - Ô tô nhập khẩu


Ô tô nhập khẩu - o to nhap khau - o tô nhap khau
Nội thất tiện nghi
Nội thất tiện nghi
Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
* Đồng hồ hiển thị số
* Tấm chắn nắng có gương
* Cảnh báo thắt dây an toàn
* Cảnh báo đè pha
* Bọc ghế
* Châm thuốc lá
* Gạt tàn phía trước
* Đồng hồ số vòng quay của động cơ
* Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
* Hộp đựng đồ
* Đồng hồ hiển thị số
* Tấm chắn nắng có gương
* Cảnh báo thắt dây an toàn
* Cảnh báo đè pha
* Bọc ghế: Nỉ Women
* Châm thuốc lá
* Gạt tàn phía trước
* Đồng hồ số vòng quay của động cơ: 4 Circle Type, DLX
* Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
* Hộp đựng đồ
* Hệ thống điều hòa hai chiều
* Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được nắp bình xăng
* Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được cửa sau
* Sấy kính sau
* Đồng hồ hiển thị số
* Tấm chắn nắng có gương
* Cảnh báo thắt dây an toàn
* Cảnh báo đè pha
* Bọc ghế : Nỉ Women
* Châm thuốc lá
* Gạt tàn phía trước
* Đồng hồ số vòng quay của động cơ: 4 Circle Type, DLX
* Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
* Hộp đựng đồ
* Hệ thống điều hòa hai chiều
* Tay lái trợ lực
* Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được nắp bình xăng
* Từ vị trí người lái có thể điều chỉnh được cửa sau
* Sấy kính sau
* Đồng hồ hiển thị số
* Tấm chắn nắng có gương
* Cảnh báo thắt dây an toàn
* Cảnh báo đè pha
* Châm thuốc lá
* Gạt tàn phía trước
* Đồng hồ số vòng quay của động cơ
* Tựa đầu điều chỉnh được độ cao
* Hộp đựng đồ
* Hệ thống điều hòa hai chiều
Ngoại thất
Thông số kỹ thuật
ộng cơ
 Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
Loại động cơ1.5L SOHC-Mpi 4 thẳng hàng, SOHC1.5L SOHC
KiểuMpi 4 thẳng hàng, SOHCMpi 4 thẳng hàng, SOHC-Mpi 4 thẳng hàng, SOHC
Dung tích xy lanh (cc)14981,4981,4981498
Tỷ số nén9.5:19.5:19.5:19.5:1
Công suất cực đại86 hp / 5400 rpm86/5.40086/5.40086 hp / 5400 rpm
Momen xoắn cực đại (Nm)13,4 kg.m / 3000 rpm13.4/3.00013.4/3.00013,4 kg.m / 3000 rpm
Đường kính x hành trình piston (mm)-76.5/81.576.5/81.5-
Thiết kế tăng áp (Turbo)----
Tốc độ tối đa (km/h)170 Km/h170 Km/h170 Km/h-
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)----
Hộp số truyền động
 Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
Hộp số5 số tayMT-5MT-55 số tay
Kiểu dẫn động----
Tỷ số truyền----
Nhiên liệu
 Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
Loại nhiên liệuXăngXăngXăngXăng
Hệ thống nạp nhiên liệuphun đa điểmPhun xăng đa kiểm MPIPhun xăng đa kiểm: MPIphun đa điểm
Mức tiêu thụ nhiên liệu15,2 km / 1 lít--15,2 km / lít
Kích thước - trọng lượng
 Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
Dài x Rộng x Cao (mm)4310 x 1710 x 15054,310 x 1,710 x 1,5054,310 x 1,710 x 1,5054310 x 1710 x 1505
Chiều dài cơ sở (mm)24802,4802,4802480
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)1.450/1.4301.450/1.430-1.450/1.430
Khoảng sáng gầm xe (mm)-1.450/1.4301.450/1.430-
Trọng lượng không tải (kg)10551,0551,0551055
Trọng lượng toàn tải (kg)----
Bán kính quay vòng tối thiểu5,0305,0305,0305,030
Dung tích thùng xe----
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45454545
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
 Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt tang trốngVentilates Disc/DrumVentilates Disc/DrumĐĩa tản nhiệt tang trống
Phanh sauĐĩa tản nhiệt tang trốngĐĩa tản nhiệt tang trống 5.0j x 13Ventilates Disc/DrumĐĩa tản nhiệt tang trống
Giảm sóc trước----
Giảm sóc sau----
Lốp xe155/80 R13155/80 R13185/60R14185/60R14
Vành mâm xe----
Thông số khác
 Gentra SGentra S Việt NamGentra SX Việt NamGentra SX
Số cửa4444
Số chỗ ngồi5445

No comments:

Post a Comment